xa hoàng

xa hoàng

Sứ thần mang quà tặng đến gặp xa hoàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoàng đế của nước Nga trước cách mạng: "xa hoàng" (hoặc "sa hoàng") tước hiệu dùng để chỉ người đứng đầu chế độ quân chủ chuyên chếNga từ thế kỷ 16 đến đầu thế kỷ 20.
    • Người quyền lực tuyệt đối, độc đoán: Trong nghĩa bóng, "xa hoàng" chỉ một người nắm quyền lực tối cao, hành động theo ý mình không bị kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xa hoàng Nicholas II vị hoàng đế cuối cùng của nước Nga. (Nicholas II vị vua cuối cùng trị vì nước Nga trước cách mạng.)
    • Trong lịch sử, các xa hoàng thường cai trị bằng nắm đấm sắt. (Các hoàng đế Nga thời xưa thường cai trị một cách hà khắc, độc đoán.)
    • Ông ta hành xử như một xa hoàng trong công ty của mình. (Ông ta cai quản công ty một cách độc đoán, không ai dám phản đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chế độ xa hoàng": hệ thống chính trị dưới sự cai trị của các hoàng đế Nga.

    • Chế độ xa hoàng sụp đổ sau cuộc cách mạng tháng Hai năm 1917. (Hệ thống quân chủ Nga chấm dứt sau cuộc cách mạng năm 1917.)
  • "đế quốc xa hoàng": đế quốc Nga dưới thời các hoàng đế.

    • Đế quốc xa hoàng trải dài từ châu Âu đến châu Á. (Đế quốc Nga thời đó lãnh thổ rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sa hoàng: biến thể chính tả phổ biến của "xa hoàng" (cùng nghĩa).

    • Sa hoàng Peter Đại đế đã hiện đại hóa nước Nga. (Hoàng đế Peter Đại đế đã cải cách nước Nga.)
  • Hoàng đế (danh từ): vua của một đế quốc, thường dùng chung cho nhiều quốc gia.

    • Hoàng đế Napoleon cai trị nước Pháp. (Vua Napoleon người đứng đầu nước Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoàng đế: vị vua tối cao của một đế quốc.
  • Quốc vương: vua của một vương quốc (thường dùng cho các nước châu Âu khác, không phải Nga).
  • Bạo chúa: người cai trị độc tài, hà khắc (mang nghĩa tiêu cực hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Như xa hoàng: hành xử kiêu ngạo, độc đoán như một vị hoàng đế.
    • Anh ta làm việc như xa hoàng, không ai dám phản bác. (Anh ta hành xử độc đoán, không chấp nhận ý kiến trái chiều.)